Tên người
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 曉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+66C9
Unicode Decimal26313
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthiểu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hiểu
Các ý nghĩa đầy đủdawn; daybreak; clear; explicit

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ギョウ(慣)、キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あかつき、さと(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ