Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
曝
Tên người
Tần suất: #2650
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
日
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+66DD
Unicode Decimal
26333
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
pù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
포,폭
Phiên âm Hán Việt
bộc
Giản thể
曝
Phồn thể
曝
Phiên âm Hán Việt
bộc
Các ý nghĩa đầy đủ
bleach; refine; expose; air
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
バク(慣)、ボク(呉)、ホク(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さら(す)、さら(ける)、さらば(える)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
暴
井
Từ các bộ thủ
日
氺
八
二
廾