Ngoài bảng
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 曦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+66E6
Unicode Decimal26342
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthi, hy
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hi, hy
Các ý nghĩa đầy đủthe sun

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ギ(慣)、キ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひ、ひかり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ