Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
曩
Ngoài bảng
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
日
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+66E9
Unicode Decimal
26345
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
nǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
낭
Phiên âm Hán Việt
nãng, nẵng
Giản thể
曩
Phồn thể
曩
Phiên âm Hán Việt
nãng, nẵng
Các ý nghĩa đầy đủ
point
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ドウ(漢)、ノウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さき(に)、さき、ひさ(しい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
襄
Từ các bộ thủ
日
衣
八
亠