Ngoài bảngTần suất: #2729
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 襄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8944
Unicode Decimal35140
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttương
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tương
Các ý nghĩa đầy đủrise; raise

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョウ(慣)、ソウ(呉)、ショウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はら(う)、のぼ(る)、たか(い)、ゆず(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác