Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
梼
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+68BC
Unicode Decimal
26812
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
도
Phiên âm Hán Việt
đào
Phiên âm Hán Việt
đào
Các ý nghĩa đầy đủ
block of wood; blockhead; stupid; (extended shinjitai)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(漢)、ドウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
きりかぶ、おろ(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
寿
Từ các bộ thủ
木
寸
土
亠
二