Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
棯
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+68EF
Unicode Decimal
26863
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
임
Phiên âm Hán Việt
nhẫm
Phiên âm Hán Việt
nhẫm
Các ý nghĩa đầy đủ
type of fruit tree
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジン(漢)、デン(漢)、ニン(呉)、ネン(呉)、シン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
念
今
Từ các bộ thủ
木
心
𠆢