Ngoài bảngTần suất: #2861
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 棹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+68F9
Unicode Decimal26873
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhuō,zhào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrác, trạo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trác, trạo
Các ý nghĩa đầy đủpole a boat

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(漢)、ジョウ(呉)、タク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さお、こ(ぐ)、さおさ(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ