Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
棹
Ngoài bảng
Tần suất: #2861
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+68F9
Unicode Decimal
26873
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhuō,zhào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
도
Phiên âm Hán Việt
trác, trạo
Giản thể
棹
Phồn thể
棹
Phiên âm Hán Việt
trác, trạo
Các ý nghĩa đầy đủ
pole a boat
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(漢)、ジョウ(呉)、タク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さお、こ(ぐ)、さおさ(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卓
早
Từ các bộ thủ
木
十
日
卜