N1THCS 2Tần suất: #1402
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 卓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5353
Unicode Decimal21331
Mã Braille (6 chấm)⠲⠕⠚
Mã Braille Kantenji⣳⡼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhuó
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrác
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trác
Các ý nghĩa đầy đủeminent; table; desk; high; prominent
Ý nghĩa chính thường dùngeminent; table; prominent

Cách đọc

Âm On Katakana

タク

Chi tiết: タク(呉)

Thống kê tần suất dùng:タク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つくえ、すぐ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(しょくたく)(りょうり)(なら)べた。

She spread dishes on the table.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính並べる
Trợ từ
(しょくたく)(うえ)()をかがめないで、姿(しせい)(ただ)しなさい。

Don't bend over the table. Sit up straight.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính正す
Trợ từ
(かれ)はあごを(かたて)にもたせて(しょくたく)にひじを()いて(すわ)っていた。

He sat at the table with his chin cupped in one hand.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính突く
Trợ từ