Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 椁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6901
Unicode Decimal26881
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguǒ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquách
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quách
Các ý nghĩa đầy đủouter box for a coffin

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひつぎ、うわひつぎ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ