Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
椁
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6901
Unicode Decimal
26881
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
guǒ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
곽
Phiên âm Hán Việt
quách
Giản thể
椁
Phồn thể
椁
Phiên âm Hán Việt
quách
Các ý nghĩa đầy đủ
outer box for a coffin
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひつぎ、うわひつぎ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
享
Từ các bộ thủ
木
口
子
亠