Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
椋
Tên người
Tần suất: #3048
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
木
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+690B
Unicode Decimal
26891
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
liáng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
량
Phiên âm Hán Việt
N/A
Giản thể
椋
Phồn thể
椋
Phiên âm Hán Việt
N/A
Các ý nghĩa đầy đủ
type of deciduous tree; grey starling
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リョウ(漢)、ロウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
むく
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
京
Từ các bộ thủ
木
口
小
亠