N1THPT
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 楷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6977
Unicode Decimal26999
Mã Braille (6 chấm)⠖⠗⠡⠾
Mã Braille Kantenji⢇⠰⣌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiē,kǎi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiai, khải
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giai, khải
Các ý nghĩa đầy đủsquare character style; correctness; block letters
Ý nghĩa chính thường dùngsquare character style; block letters

Cách đọc

Âm On Katakana

カイ

Chi tiết: カイ(漢)、ケ(呉)

Thống kê tần suất dùng:カイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: のり、のっと(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ