Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 樸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6A38
Unicode Decimal27192
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpiáo,pò,pǔ,(pú)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbốc, phác
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bốc, phác
Các ý nghĩa đầy đủbark of a tree

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボク(呉)、ホク(呉)、ハク(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こはだ、きじ、すなお、あらき、ありのまま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ