Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 檸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6AB8
Unicode Decimal27320
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungníng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtninh, nịnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ninh, nịnh
Các ý nghĩa đầy đủlemon tree

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ネイ(慣)、ニョウ(呉)、ノウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ