Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 欹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6B39
Unicode Decimal27449
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn기,의
Phiên âm Hán Việtkhi, y

Phiên âm Hán Việt

khi, y
Các ý nghĩa đầy đủprick up (one's ears)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: イ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: そばだ(てる)、そばだ(つ)、ああ、かたむ(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ