N1THCS 3Tần suất: #2361
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 殉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6B89
Unicode Decimal27529
Mã Braille (6 chấm)⠸⠲⠜
Mã Braille Kantenji⣕⢺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxùn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttuẫn, tuận
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tuẫn, tuận
Các ý nghĩa đầy đủmartyrdom; follow by resigning; die a martyr
Ý nghĩa chính thường dùngmartyrdom; die a martyr

Cách đọc

Âm On Katakana

ジュン

Chi tiết: ジュン(呉)、シュン(漢)

Thống kê tần suất dùng:ジュン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: したが(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ