Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 殍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6B8D
Unicode Decimal27533
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpiǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbiểu, biễu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

biểu, biễu
Các ý nghĩa đầy đủdying of starvation

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒョウ(漢)、ビョウ(呉)、フ(呉)、ビ(呉)、ヒ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うえじに、うえじに(する)、か(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ