Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 殫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6BAB
Unicode Decimal27563
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđàn, đạn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đàn, đạn
Các ý nghĩa đầy đủbecome exhausted; all

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つき(る)、つ(きる)、つ(くす)、ことごと(く)、あまね(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ