Cựu tự
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 殼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6BBC
Unicode Decimal27580
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxác
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

xác
Các ý nghĩa đầy đủhusk; nut shell

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カク(漢)、コク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: から

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ