N1THPTTần suất: #1285
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 沙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6C99
Unicode Decimal27801
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢱⣜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshā
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsa, sá
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sa, sá
Các ý nghĩa đầy đủsand; grains of sand
Ý nghĩa chính thường dùnggrains of sand; sand

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: サ(漢)、シャ(呉)

Thống kê tần suất dùng:サ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すな、よなげる、みぎわ、よな(げる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác