Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 娑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5A11
Unicode Decimal23057
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsuō
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsa
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sa
Các ý nghĩa đầy đủold woman

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サ(呉)、シャ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ