Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
娑
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
女
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5A11
Unicode Decimal
23057
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
suō
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
사
Phiên âm Hán Việt
sa
Giản thể
娑
Phồn thể
娑
Phiên âm Hán Việt
sa
Các ý nghĩa đầy đủ
old woman
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サ(呉)、シャ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
沙
少
Từ các bộ thủ
女
氵
小