Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
沛
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6C9B
Unicode Decimal
27803
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
pèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
패
Phiên âm Hán Việt
bái, phái
Giản thể
沛
Phồn thể
沛
Phiên âm Hán Việt
bái, phái
Các ý nghĩa đầy đủ
big rain; swamp
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さわ、たお(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
市
Từ các bộ thủ
巾
氵
亠
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
霈