Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
霈
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
雨
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9708
Unicode Decimal
38664
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
pèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
패
Phiên âm Hán Việt
bái
Giản thể
霈
Phồn thể
霈
Phiên âm Hán Việt
bái
Các ý nghĩa đầy đủ
big rain; long rainy spell
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひさめ、おおあめ、さか(ん)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
沛
市
Từ các bộ thủ
雨
⻗
巾
氵
亠