Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 沽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6CBD
Unicode Decimal27837
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcô, cổ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cô, cổ
Các ý nghĩa đầy đủprice; buying and selling

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コ(漢)、ク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あた(い)、あら(い)、う(る)、ねうち、か(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ