Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
沾
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6CBE
Unicode Decimal
27838
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
첨
Phiên âm Hán Việt
thiêm, tiêm, triêm, điếp
Giản thể
沾
Phồn thể
沾
Phiên âm Hán Việt
thiêm, tiêm, triêm, điếp
Các ý nghĩa đầy đủ
moisten; wet; soak; touch
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テン(呉)、チョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うるお(う)、うるお(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
占
Từ các bộ thủ
口
氵
卜
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
霑