Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 沾

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6CBE
Unicode Decimal27838
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthiêm, tiêm, triêm, điếp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thiêm, tiêm, triêm, điếp
Các ý nghĩa đầy đủmoisten; wet; soak; touch

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テン(呉)、チョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うるお(う)、うるお(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác