Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 霑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9711
Unicode Decimal38673
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthiêm, tiêm, triêm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thiêm, tiêm, triêm
Các ý nghĩa đầy đủmoisten; water; soak

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うるお(う)、うるお(い)、うるお(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ