Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
洵
Tên người
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
水
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6D35
Unicode Decimal
27957
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
순,현
Phiên âm Hán Việt
tuân, tuần
Giản thể
洵
Phồn thể
洵
Phiên âm Hán Việt
tuân, tuần
Các ý nghĩa đầy đủ
alike; truth
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュン(呉)、ジュン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
の(ぶ)、まこと(に)、まこと
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
旬
Từ các bộ thủ
氵
日
勹