Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
洸
Tên người
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
水
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6D38
Unicode Decimal
27960
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
guāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
광
Phiên âm Hán Việt
hoảng, quang
Phồn thể
洸
Phiên âm Hán Việt
hoảng, quang
Các ý nghĩa đầy đủ
sparkling water
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ほの(か)、かす(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
光
Từ các bộ thủ
氵
⺌
儿
一