Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 洽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6D3D
Unicode Decimal27965
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqià
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthiệp, hợp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hiệp, hợp
Các ý nghĩa đầy đủfar and wide

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、ギョウ(呉)、ゴウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あまねし、うるお(す)、うるお(う)、あまね(し)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ