Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
浚
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6D5A
Unicode Decimal
27994
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jun.04
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
준
Phiên âm Hán Việt
tuấn
Giản thể
浚
Phồn thể
浚
Phiên âm Hán Việt
tuấn
Các ý nghĩa đầy đủ
dredge; drag; clean
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さら(える)、さら(う)、ふか(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
夋
允
Từ các bộ thủ
氵
八
厶
夂
夊
儿