Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 浹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6D79
Unicode Decimal28025
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiā,(jiá)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiáp, tiếp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giáp, tiếp
Các ý nghĩa đầy đủfar and wide; cycle; period

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あまねし、あまね(し)、めぐ(る)、とお(る)、うるお(す)、うるお(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ