Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
淌
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6DCC
Unicode Decimal
28108
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
창
Phiên âm Hán Việt
thảng, xướng
Giản thể
淌
Phồn thể
淌
Phiên âm Hán Việt
thảng, xướng
Các ý nghĩa đầy đủ
flow
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(呉)、トウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おおなみ、なが(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
尚
Từ các bộ thủ
口
氵
⺌
冂