Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 淪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6DEA
Unicode Decimal28138
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn륜,윤
Phiên âm Hán Việtluân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

luân
Các ý nghĩa đầy đủsink; ripple

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しず(む)、まじりあ(う)、ほろ(ぶ)、おちぶ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ