Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
侖
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
人
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4F96
Unicode Decimal
20374
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
륜
Phiên âm Hán Việt
luân, lôn
Giản thể
仑
Phồn thể
侖
Phiên âm Hán Việt
luân, lôn
Các ý nghĩa đầy đủ
think; be methodical
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おも(う)、つい(ずる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
冊
Từ các bộ thủ
𠆢
冂
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
倫
崘
崙
棆
淪
綸
論
輪