Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 渣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6E23
Unicode Decimal28195
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhā
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttra
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tra
Các ý nghĩa đầy đủdregs

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サ(漢)、シャ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おり、かす

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ