Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: タン(漢)、デン(呉)、チン(漢)、ジン(呉)、トン(呉)
Chi tiết: しず(む)、たた(える)、ふけ(る)、あつ(い)、ふか(い)