Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
漱
Tên người
Tần suất: #2358
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6F31
Unicode Decimal
28465
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
수
Phiên âm Hán Việt
sấu, thấu, tâu
Giản thể
漱
Phồn thể
漱
Phiên âm Hán Việt
sấu, thấu, tâu
Các ý nghĩa đầy đủ
gargle; rinse mouth
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(漢)、ス(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くちすす(ぐ)、くちそそ(ぐ)、うがい、すす(ぐ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
束
Từ các bộ thủ
欠
口
氵
木