Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰3

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 澆

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6F86
Unicode Decimal28550
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkiêu, nghiêu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kiêu, nghiêu
Các ý nghĩa đầy đủsprinkle; thing; shallow; frivolous

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ギョウ(慣)、キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: そそ(ぐ)、うす(い)、かるがる(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ