Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
澡
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿰3
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6FA1
Unicode Decimal
28577
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
조
Phiên âm Hán Việt
tháo, táo
Giản thể
澡
Phồn thể
澡
Phiên âm Hán Việt
tháo, táo
Các ý nghĩa đầy đủ
wash
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あら(う)、すす(ぐ)、きよ(める)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
喿
品
Từ các bộ thủ
口
氵
木
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
藻