N1THCS 3Tần suất: #2130
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 藻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+85FB
Unicode Decimal34299
Mã Braille (6 chấm)⠨⠉⠾
Mã Braille Kantenji⢥⠤⡎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttảo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tảo
Các ý nghĩa đầy đủseaweed; duckweed; algae
Ý nghĩa chính thường dùngseaweed; algae

Cách đọc

Âm On Katakana

ソウ

Chi tiết: ソウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ソウ(100%)

Âm Kun Hiragana

Chi tiết: も、あや、かざり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ