Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 瀑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7011
Unicode Decimal28689
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbào,pù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbạo, bộc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bạo, bộc
Các ý nghĩa đầy đủwaterfall

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: バク(慣)、ホウ(漢)、ボウ(呉)、ボク(呉)、ホク(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たき、にわかあめ、しぶき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ