Ngoài bảng
Số nét22 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 灑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7051
Unicode Decimal28753
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsi, sái, tẩy
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

si, sái, tẩy
Các ý nghĩa đầy đủsprinkle; wash; free and easy

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サイ(漢)、セ(呉)、シャ(呉)、サ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: そそ(ぐ)、あら(う)、ち(らす)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ