Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 炳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+70B3
Unicode Decimal28851
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbǐng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbính, bỉnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bính, bỉnh
Các ý nghĩa đầy đủclear and bright

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヘイ(漢)、ヒョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あきらか、あき(らか)、いちじる(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ