N1THCS 3Tần suất: #2950
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 丙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E19
Unicode Decimal19993
Mã Braille (6 chấm)⠰⠯⠁
Mã Braille Kantenji⢡⣞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbǐng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbính
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bính
Các ý nghĩa đầy đủthird class; 3rd; 3rd calendar sign; third
Ý nghĩa chính thường dùngthird class; third

Cách đọc

Âm On Katakana

ヘイ

Chi tiết: ヘイ(漢)、ヒョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヘイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひのえ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: