Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
煦
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
火
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7166
Unicode Decimal
29030
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xù,(xǔ)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
후
Phiên âm Hán Việt
hú
Giản thể
煦
Phồn thể
煦
Phiên âm Hán Việt
hú
Các ý nghĩa đầy đủ
warm
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あたた(める)、あたた(かい)、めぐ(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
口
日
勹
灬