Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
熾
Ngoài bảng
Tần suất: #2702
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
火
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+71BE
Unicode Decimal
29118
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
치
Phiên âm Hán Việt
sí, xí
Giản thể
炽
Phồn thể
熾
Phiên âm Hán Việt
sí, xí
Các ý nghĩa đầy đủ
kindling fire
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おこ(る)、おこ(す)、さかん、さか(ん)、おき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
戠
Từ các bộ thủ
火
音
日
立
戈