Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
戠
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
戈
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6220
Unicode Decimal
25120
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
시
Phiên âm Hán Việt
thực
Phiên âm Hán Việt
thực
Các ý nghĩa đầy đủ
sword; potter's clay; to gather
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シキ(呉)、ショク(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
日
音
戈
立
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
幟
熾
織
職
識