Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #180 / 214
音
Âm
Số nét
9 nét
Tổng chữ Kanji
6 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
おと
Chữ Kanji thuộc bộ 音
6 chữ
Tiểu học 1
(1 chữ)
音
N4
9 nét
THCS 1
(1 chữ)
響
N1
20 nét
THCS 3
(1 chữ)
韻
N1
19 nét
Tên người
(1 chữ)
響
22 nét
Ngoài bảng
(2 chữ)
韶
14 nét
韵
13 nét