Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
燒
Tên người
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
火
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰3
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+71D2
Unicode Decimal
29138
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
소
Phiên âm Hán Việt
thiêu, thiếu
Giản thể
烧
Phồn thể
燒
Phiên âm Hán Việt
thiêu, thiếu
Các ý nghĩa đầy đủ
burn; bake; heat; roast
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
や(く)、や(ける)、く(べる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
堯
兀
Từ các bộ thủ
火
土
儿