Tên người
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿰3

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 燒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+71D2
Unicode Decimal29138
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthiêu, thiếu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thiêu, thiếu
Các ý nghĩa đầy đủburn; bake; heat; roast

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: や(く)、や(ける)、く(べる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ