Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
爲
Tên người
Tần suất: #3351
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
爪
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7232
Unicode Decimal
29234
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wéi,wèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
위
Phiên âm Hán Việt
vi, vy, vị
Giản thể
为
Phồn thể
為
Phiên âm Hán Việt
vi, vy, vị
Các ý nghĩa đầy đủ
change; be of use; reach to; do; try; practice; cost; serve as
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ため、な(る)、な(す)、す(る)、たり、つく(る)、なり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
爫
尸
灬
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
僞
譌